附生动物

phụ sanh động vật

Hán Việt: phụ sanh động vật

Tổng quan

thuộc động vật ký sinh ngoài

Cấu tạo: 附 (phụ) + 生 (sanh) + 動 (động) + 物 (vật)

Từ liên quan

Gần nghĩa

动物内脏 · 动物农场 · 动物分类 · 动物地学 · 动物学地 · 动物学家 · 动物学的 · 动物展览