附生植物

phụ sanh thực vật

Hán Việt: phụ sanh thực vật

Tổng quan

(sinh vật học) thực vật biểu sinh

Cấu tạo: (phụ) + (sanh) + (thực) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh vật học) thực vật biểu sinh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 附著在岩壁、枯木或他種植物之植株上,但不從其所附生之植物體內吸收其生長所需的養分和水分。也稱為「著生植物」。