附耳密談

fù ěr mì tán phụ nhĩ mật đàm

Hán Việt: phụ nhĩ mật đàm · Pinyin: fù ěr mì tán

Tổng quan

Cấu tạo: (phụ) + (nhĩ) + (mật) + (đàm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 附:贴近。贴近别人的耳朵低声说话。形容和对方密谈要事。