附膚落毛 fù fū luò máo · phụ phu lạc mao Hán Việt: phụ phu lạc mao · Pinyin: fù fū luò máo Tổng quan Cấu tạo: 附 (phụ) + 膚 (phu) + 落 (lạc) + 毛 (mao)Pinyinfù fū luò máoHán Việtphụ phu lạc maoCấu tạo附 + 膚 + 落 + 毛 · phụ + phu + lạc + mao nghĩa thành phần: phụ + phu + lạc + mao