附膻逐穢 fù shān zhú huì Pinyin: fù shān zhú huì Tổng quan Cấu tạo: 附 (phụ) + 膻 + 逐 (trục) + 穢 (uế)Pinyinfù shān zhú huìCấu tạo附 + 膻 + 逐 + 穢 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 膻:羊臊气。比喻依附和追随权贵,追逐个人利益。