附著應力 fù zhe yìng lì · phụ trứ ứng lực Hán Việt: phụ trứ ứng lực · Pinyin: fù zhe yìng lì Tổng quan Cấu tạo: 附 (phụ) + 著 (trứ) + 應 (ứng) + 力 (lực)Pinyinfù zhe yìng lìHán Việtphụ trứ ứng lựcCấu tạo附 + 著 + 應 + 力 · phụ + trứ + ứng + lực nghĩa thành phần: phụ + trứ + ứng + lực