附贅懸肬 fù zhuì xuán shé · phụ chuế huyền vưu Hán Việt: phụ chuế huyền vưu · Pinyin: fù zhuì xuán shé Tổng quan Cấu tạo: 附 (phụ) + 贅 (chuế) + 懸 (huyền) + 肬 (vưu)Pinyinfù zhuì xuán shéHán Việtphụ chuế huyền vưuCấu tạo附 + 贅 + 懸 + 肬 · phụ + chuế + huyền + vưu nghĩa thành phần: phụ + chuế + huyền + vưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 附生在皮肤上的小瘤。比喻多馀无用之物。同“附赘县疣”。