附驥名彰 fù jì míng zhāng · phụ kí danh chương Hán Việt: phụ kí danh chương · Pinyin: fù jì míng zhāng Tổng quan Cấu tạo: 附 (phụ) + 驥 (kí) + 名 (danh) + 彰 (chương)Pinyinfù jì míng zhāngHán Việtphụ kí danh chươngCấu tạo附 + 驥 + 名 + 彰 · phụ + kí + danh + chương nghĩa thành phần: phụ + kí + danh + chương