附騏攀鴻 phụ kì phàn hồng Hán Việt: phụ kì phàn hồng Tổng quan Cấu tạo: 附 (phụ) + 騏 (kì) + 攀 (phàn) + 鴻 (hồng)Hán Việtphụ kì phàn hồngCấu tạo附 + 騏 + 攀 + 鴻 · phụ + kì + phàn + hồng nghĩa thành phần: phụ + kì + phàn + hồng Nghĩa EngCihui 附騏攀鴻 ùqípānhóng id. become famous by putting oneself under the patronage of others