附驥名彰

fù jì míng zhāng phụ kí danh chương

Hán Việt: phụ kí danh chương · Pinyin: fù jì míng zhāng

Tổng quan

Cấu tạo: (phụ) + (kí) + (danh) + (chương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 附:依附;骥:千里马;彰:显著。依附有名望者,使自己显名于世。
  • Tân Hoa Tự Điển 附依附;骥千里马;彰显著。依附有名望者,使自己显名于世。