附驥攀鴻

fù jì pān hóng phụ kí phàn hồng

Hán Việt: phụ kí phàn hồng · Pinyin: fù jì pān hóng

Tổng quan

Cấu tạo: (phụ) + (kí) + (phàn) + (hồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 攀:攀附;鸿:天鹅。比喻依附他人以成名。
  • Tân Hoa Tự Điển 攀攀附;鸿天鹅。比喻依附他人以成名。