附骨之疽 fù gǔ zhī jū · phụ cốt chi thư Hán Việt: phụ cốt chi thư · Pinyin: fù gǔ zhī jū Tổng quan Cấu tạo: 附 (phụ) + 骨 (cốt) + 之 (chi) + 疽 (thư)Pinyinfù gǔ zhī jūHán Việtphụ cốt chi thưCấu tạo附 + 骨 + 之 + 疽 · phụ + cốt + chi + thư nghĩa thành phần: phụ + cốt + chi + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 疽:一种毒疮。紧贴着骨头生长的毒疮。比喻侵入到内部而又难于除掉的敌对势力。