陸上油田 lục thượng du điền Hán Việt: lục thượng du điền Tổng quan Cấu tạo: 陸 (lục) + 上 (thượng) + 油 (du) + 田 (điền)Hán Việtlục thượng du điềnCấu tạo陸 + 上 + 油 + 田 · lục + thượng + du + điền nghĩa thành phần: lục + thượng + du + điền Nghĩa EngCihui 陸上油田 ùshàng yóutián n. onshore oil field