陆军强国

lục quân cường quốc

Hán Việt: lục quân cường quốc

Tổng quan

cường quốc lục địa

Cấu tạo: 陸 (lục) + 軍 (quân) + 強 (cường) + 國 (quốc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

陆军上校 · 陆军中尉 · 陆军元帅 · 陆军准将 · 陆军少尉 · 陆军少校 · 强国的 · 陆军医护兵