陆地卫星 lục địa vệ tinh Hán Việt: lục địa vệ tinh Tổng quan Cấu tạo: 陸 (lục) + 地 (địa) + 衛 (vệ) + 星 (tinh)Hán Việtlục địa vệ tinhCấu tạo陸 + 地 + 衛 + 星 · lục + địa + vệ + tinh nghĩa thành phần: lục + địa + vệ + tinh Từ liên quan Gần nghĩa卫星图像 · 卫星天线 · 卫星导航 · 卫星电视 · 卫星国 · 卫星图 · 卫星城 · 陆地的