陸地衛星 lục địa vệ tinh Hán Việt: lục địa vệ tinh Tổng quan Cấu tạo: 陸 (lục) + 地 (địa) + 衛 (vệ) + 星 (tinh)Hán Việtlục địa vệ tinhCấu tạo陸 + 地 + 衛 + 星 · lục + địa + vệ + tinh nghĩa thành phần: lục + địa + vệ + tinh