Tổng quan
Cấu tạo: 陸 (lục) + 地 (địa) + 生 (sanh) + 物 (vật) + 學 (học)
- Hán Việt
- lục địa sanh vật học
- Cấu tạo
- 陸 + 地 + 生 + 物 + 學 · lục + địa + sanh + vật + học
nghĩa thành phần: lục + địa + sanh + vật + học
Từ liên quan
Gần nghĩa
陆地和海洋 · 陆地卫星 · 陆地神仙 · 陆地行舟 · 陸地神仙