陆地神仙
lục địa thần tiên
Hán Việt: lục địa thần tiên · Pinyin: lù dì shén xiān
Tổng quan
1.指隐士之类。
忘卻得失、安貧樂道的隱士。《幼學瓊林.卷二.衣服類》:「葛巾野服,陶淵明真陸地神仙。」
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.指隐士之类。
Hán Việt: lục địa thần tiên · Pinyin: lù dì shén xiān
1.指隐士之类。
忘卻得失、安貧樂道的隱士。《幼學瓊林.卷二.衣服類》:「葛巾野服,陶淵明真陸地神仙。」