陸地行舟 lục địa hành chu Hán Việt: lục địa hành chu Tổng quan Cấu tạo: 陸 (lục) + 地 (địa) + 行 (hành) + 舟 (chu)Hán Việtlục địa hành chuCấu tạo陸 + 地 + 行 + 舟 · lục + địa + hành + chu nghĩa thành phần: lục + địa + hành + chu Nghĩa EngCihui 陸地行舟 ùdìxíngzhōu f.e. attempt the impossible; an impossibility