陸生動物

lục sanh động vật

Hán Việt: lục sanh động vật

Tổng quan

Cấu tạo: (lục) + (sanh) + (động) + (vật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 陸生動物 ùshēng dòngwù n. terrestrial animals