陸相沉積 lục tương trầm tích Hán Việt: lục tương trầm tích Tổng quan Cấu tạo: 陸 (lục) + 相 (tương) + 沉 (trầm) + 積 (tích)Hán Việtlục tương trầm tíchCấu tạo陸 + 相 + 沉 + 積 · lục + tương + trầm + tích nghĩa thành phần: lục + tương + trầm + tích Nghĩa EngCihui 陸相沉積 ùxiàng chénjī n. <geol.> continental deposit