陸離斑駁 lù lí bān bó · lục li ban bác Hán Việt: lục li ban bác · Pinyin: lù lí bān bó Tổng quan Cấu tạo: 陸 (lục) + 離 (li) + 斑 (ban) + 駁 (bác)Pinyinlù lí bān bóHán Việtlục li ban bácCấu tạo陸 + 離 + 斑 + 駁 · lục + li + ban + bác nghĩa thành phần: lục + li + ban + bác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容色彩绚丽灿烂。Tân Hoa Tự Điển 1.形容色彩绚丽灿烂。