陸讋水慄

lù zhé shuǐ lì lục triệp thủy lật

Hán Việt: lục triệp thủy lật · Pinyin: lù zhé shuǐ lì

Tổng quan

Cấu tạo: (lục) + (triệp) + (thủy) + (lật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指声威远播,四方畏服。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓声威远播﹐四方畏服。