陸賈分橐 lù jiǎ fēn tuó · lục cổ phân thác Hán Việt: lục cổ phân thác · Pinyin: lù jiǎ fēn tuó Tổng quan Cấu tạo: 陸 (lục) + 賈 (cổ) + 分 (phân) + 橐 (thác)Pinyinlù jiǎ fēn tuóHán Việtlục cổ phân thácCấu tạo陸 + 賈 + 分 + 橐 · lục + cổ + phân + thác nghĩa thành phần: lục + cổ + phân + thác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"陆贾分金"。