陸間地槽 lục gian địa tào Hán Việt: lục gian địa tào Tổng quan Cấu tạo: 陸 (lục) + 間 (gian) + 地 (địa) + 槽 (tào)Hán Việtlục gian địa tàoCấu tạo陸 + 間 + 地 + 槽 · lục + gian + địa + tào nghĩa thành phần: lục + gian + địa + tào