陳世徇俗 ē shí xùn sú · trần thế tuẫn tục Hán Việt: trần thế tuẫn tục · Pinyin: ē shí xùn sú Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 世 (thế) + 徇 (tuẫn) + 俗 (tục)Pinyinē shí xùn súHán Việttrần thế tuẫn tụcCấu tạo陳 + 世 + 徇 + 俗 · trần + thế + tuẫn + tục nghĩa thành phần: trần + thế + tuẫn + tục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 阿:迎合;徇:曲从,曲意顺从。曲从迎合他人,随波逐流,不讲是非。