陳保之勞

ē bǎo zhī láo trần bảo chi lao

Hán Việt: trần bảo chi lao · Pinyin: ē bǎo zhī láo

Tổng quan

Cấu tạo: (trần) + (bảo) + (chi) + (lao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阿保:保护,养育。扶持、养育的功劳。