陳力就列

chén lì jiù liè trần lực tựu liệt

Hán Việt: trần lực tựu liệt · Pinyin: chén lì jiù liè

Tổng quan

Cấu tạo: (trần) + (lực) + (tựu) + (liệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 陈力:贡献才力;就:担任;列:官职、职位。能贡献才力,担任相应的官职。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指在所任职位上能恪尽职守。
  • Tân Hoa Tự Điển 陈力贡献才力;就担任;列官职、职位。能贡献才力,担任相应的官职。