陳古刺今

chén gǔ cì jīn trần cổ thứ kim

Hán Việt: trần cổ thứ kim · Pinyin: chén gǔ cì jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (trần) + (cổ) + (thứ) + (kim)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即借古讽今。借评论古代某人某事的是非曲直,影射现实。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.借古讽今。