陳善閉邪
trần thiện bế tà
Hán Việt: trần thiện bế tà · Pinyin: chén shàn bì xié
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 陈:述说;善:善法美政;闭:堵塞。臣下对君主陈述善法美政,借以堵塞君主的邪心妄念。
- Tân Hoa Tự Điển 陈述说;善善法美政;闭堵塞。臣下对君主陈述善法美政,借以堵塞君主的邪心妄念。