陳寔遺盜 chén shí yí dào · trần thật di đạo Hán Việt: trần thật di đạo · Pinyin: chén shí yí dào Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 寔 (thật) + 遺 (di) + 盜 (đạo)Pinyinchén shí yí dàoHán Việttrần thật di đạoCấu tạo陳 + 寔 + 遺 + 盜 · trần + thật + di + đạo nghĩa thành phần: trần + thật + di + đạo