陳舊不堪

chén jiù bù kān trần cựu bất kham

Hán Việt: trần cựu bất kham · Pinyin: chén jiù bù kān

Tổng quan

Cấu tạo: (trần) + (cựu) + (bất) + (kham)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不堪:不能忍受。陈旧腐朽的不成样子,使人难以忍受。