陳留吏牘 chén liú lì dú · trần lưu lại độc Hán Việt: trần lưu lại độc · Pinyin: chén liú lì dú Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 留 (lưu) + 吏 (lại) + 牘 (độc)Pinyinchén liú lì dúHán Việttrần lưu lại độcCấu tạo陳 + 留 + 吏 + 牘 · trần + lưu + lại + độc nghĩa thành phần: trần + lưu + lại + độc