陳羣蹙容 chén qún cù róng · trần quần túc dung Hán Việt: trần quần túc dung · Pinyin: chén qún cù róng Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 羣 (quần) + 蹙 (túc) + 容 (dung)Pinyinchén qún cù róngHán Việttrần quần túc dungCấu tạo陳 + 羣 + 蹙 + 容 · trần + quần + túc + dung nghĩa thành phần: trần + quần + túc + dung