陳腐隱喻 trần hủ ẩn dụ Hán Việt: trần hủ ẩn dụ Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 腐 (hủ) + 隱 (ẩn) + 喻 (dụ)Hán Việttrần hủ ẩn dụCấu tạo陳 + 腐 + 隱 + 喻 · trần + hủ + ẩn + dụ nghĩa thành phần: trần + hủ + ẩn + dụ Nghĩa EngCihui 陳腐隱喻 hénfǔ yǐnyù n. <lg.> clichéd metaphor