陳說利害 trần thuyết lợi hại Hán Việt: trần thuyết lợi hại Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 說 (thuyết) + 利 (lợi) + 害 (hại)Hán Việttrần thuyết lợi hạiCấu tạo陳 + 說 + 利 + 害 · trần + thuyết + lợi + hại nghĩa thành phần: trần + thuyết + lợi + hại Nghĩa EngCihui 陳說利害 hénshuō lì-hài v.o. explain the pros and cons