陳辭濫調

chén cí làn diào trần từ lạm điều

Hán Việt: trần từ lạm điều · Pinyin: chén cí làn diào

Tổng quan

Cấu tạo: (trần) + (từ) + (lạm) + 調 (điều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 陈:陈旧,陈腐;滥:浮泛不合实际。指陈腐、空泛的论调。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"陈词滥调"。
  • Tân Hoa Tự Điển 陈陈旧,陈腐;滥浮泛不合实际。指陈腐、空泛的论调。