陳述動詞

trần thuật động từ

Hán Việt: trần thuật động từ

Tổng quan

Cấu tạo: (trần) + (thuật) + (động) + (từ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 陳述動詞 hénshù dòngcí n. <lg.> indicative verb