陋習
lậu tập
Hán Việt: lậu tập · Pinyin: lòu xí
Tổng quan
thói quen xấu | thói hư tật xấu | hành vi sai trái
Nghĩa
Việt
- Cihui thói quen xấu | thói hư tật xấu | hành vi sai trái
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不良的習氣。如:「過分鋪張的拜拜,是一種浪費的陋習。」《文明小史》第二三回:「這拜門原是官場的陋習,怎麼你也說這話?」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不好的习惯陈规~。
Eng
- CC-CEDICT corrupt practice|bad habits|malpractice
- Cihui corrupt practice; bad habits; malpractice
ja
- JMdict bad habit|evil custom|harmful practice