陋見淺識 lậu kiến thiển thức Hán Việt: lậu kiến thiển thức Tổng quan Cấu tạo: 陋 (lậu) + 見 (kiến) + 淺 (thiển) + 識 (thức)Hán Việtlậu kiến thiển thứcCấu tạo陋 + 見 + 淺 + 識 · lậu + kiến + thiển + thức nghĩa thành phần: lậu + kiến + thiển + thức Nghĩa EngCihui 陋見淺識 òujiànqiǎnshí f.e. scratch the surface