陌上桑間 mò shàng sāng jiān · mạch thượng tang gian Hán Việt: mạch thượng tang gian · Pinyin: mò shàng sāng jiān Tổng quan Cấu tạo: 陌 (mạch) + 上 (thượng) + 桑 (tang) + 間 (gian)Pinyinmò shàng sāng jiānHán Việtmạch thượng tang gianCấu tạo陌 + 上 + 桑 + 間 · mạch + thượng + tang + gian nghĩa thành phần: mạch + thượng + tang + gian