陌上桑間

mò shàng sāng jiān mạch thượng tang gian

Hán Việt: mạch thượng tang gian · Pinyin: mò shàng sāng jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (mạch) + (thượng) + (tang) + (gian)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 田间小道和桑树之间。古时多指男女幽会之所。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.田间小道和桑树之间。古时多指男女幽会之所。