陌上隴間 mạch thượng lũng gian Hán Việt: mạch thượng lũng gian Tổng quan Cấu tạo: 陌 (mạch) + 上 (thượng) + 隴 (lũng) + 間 (gian)Hán Việtmạch thượng lũng gianCấu tạo陌 + 上 + 隴 + 間 · mạch + thượng + lũng + gian nghĩa thành phần: mạch + thượng + lũng + gian Nghĩa EngCihui 陌上隴間 òshànglǒngjiān f.e. in the fields