降人以心 xiáng rén yǐ xīn · hàng nhân dĩ tâm Hán Việt: hàng nhân dĩ tâm · Pinyin: xiáng rén yǐ xīn Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 人 (nhân) + 以 (dĩ) + 心 (tâm)Pinyinxiáng rén yǐ xīnHán Việthàng nhân dĩ tâmCấu tạo降 + 人 + 以 + 心 · hàng + nhân + dĩ + tâm nghĩa thành phần: hàng + nhân + dĩ + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 降:降服。使人心服。