降低人口 jiàng dī rén kǒu·hàng đê nhân khẩu Hán Việt: hàng đê nhân khẩu · Pinyin: jiàng dī rén kǒu Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 低 (đê) + 人 (nhân) + 口 (khẩu)Pinyinjiàng dī rén kǒuHán Việthàng đê nhân khẩuCấu tạo降 + 低 + 人 + 口 · hàng + đê + nhân + khẩu nghĩa thành phần: hàng + đê + nhân + khẩu Nghĩa ĐứcHandedict niedrige Bevölkerungszahl Từ liên quan Gần nghĩa人口减少 · 人口多的 · 人口密度 · 人口密集 · 人口普查 · 人口稠密 · 人口红利 · 人口统计