降低反差 jiàng dī fǎn chā · hàng đê phản soa Hán Việt: hàng đê phản soa · Pinyin: jiàng dī fǎn chā Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 低 (đê) + 反 (phản) + 差 (soa)Pinyinjiàng dī fǎn chāHán Việthàng đê phản soaCấu tạo降 + 低 + 反 + 差 · hàng + đê + phản + soa nghĩa thành phần: hàng + đê + phản + soa