降尊紆貴 jiàng zūn yū guì · hàng tôn hu quý Hán Việt: hàng tôn hu quý · Pinyin: jiàng zūn yū guì Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 尊 (tôn) + 紆 (hu) + 貴 (quý)Pinyinjiàng zūn yū guìHán Việthàng tôn hu quýCấu tạo降 + 尊 + 紆 + 貴 · hàng + tôn + hu + quý nghĩa thành phần: hàng + tôn + hu + quý