降尊紆貴

jiàng zūn yū guì hàng tôn hu quý

Hán Việt: hàng tôn hu quý · Pinyin: jiàng zūn yū guì

Tổng quan

Cấu tạo: (hàng) + (tôn) + (hu) + (quý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纡:弯曲,屈抑。降抑尊贵的地位,谦以自处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"降贵纡尊"。
  • Tân Hoa Tự Điển 纡弯曲,屈抑。降抑尊贵的地位,谦以自处。