降尊臨卑 jiàng zūn lín bēi · hàng tôn lâm ti Hán Việt: hàng tôn lâm ti · Pinyin: jiàng zūn lín bēi Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 尊 (tôn) + 臨 (lâm) + 卑 (ti)Pinyinjiàng zūn lín bēiHán Việthàng tôn lâm tiCấu tạo降 + 尊 + 臨 + 卑 · hàng + tôn + lâm + ti nghĩa thành phần: hàng + tôn + lâm + ti