降心下氣

jiàng xīn xià qì hàng tâm hạ khí

Hán Việt: hàng tâm hạ khí · Pinyin: jiàng xīn xià qì

Tổng quan

Cấu tạo: (hàng) + (tâm) + (hạ) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指虚心下气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.虚心下气。