降心俯首

jiàng xīn fǔ shǒu hàng tâm phủ thủ

Hán Việt: hàng tâm phủ thủ · Pinyin: jiàng xīn fǔ shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (hàng) + (tâm) + (phủ) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指虚心下气,恭顺服从。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓虚心下气﹐恭顺服从。